temple of artemis
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đền thờ Artemis: Là một ngôi đền lớn tại thành phố Ephesus (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ), được coi là một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại. Ngôi đền được xây dựng để thờ nữ thần Artemis (Diana trong thần thoại La Mã), và nổi tiếng với kiến trúc đồ sộ, các cột trụ cao và trang trí tinh xảo. Đây là một công trình tôn giáo và văn hóa quan trọng của nền văn minh Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Đền thờ Artemis đã bị phá hủy bởi hỏa hoạn vào năm 356 trước Công nguyên.)
- (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm tàn tích của Đền thờ Artemis.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Temple of Artemis at Ephesus": Cụm từ đầy đủ thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học để phân biệt với các đền thờ Artemis khác.
- The Temple of Artemis at Ephesus was one of the largest temples of the ancient world. (Đền thờ Artemis tại Ephesus là một trong những ngôi đền lớn nhất thế giới cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Artemis: Nữ thần săn bắn, động vật hoang dã, và mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp.
- Artemis was the twin sister of Apollo. (Artemis là em gái song sinh của Apollo.)
Ephesus: Thành phố cổ đại nơi đền thờ tọa lạc.
- Ephesus was a major port city in ancient Greece. (Ephesus là một thành phố cảng lớn ở Hy Lạp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Kỳ quan cổ đại: Một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại.
- The Temple of Artemis is often listed among the ancient wonders. (Đền thờ Artemis thường được liệt kê trong số các kỳ quan cổ đại.)
Các cụm từ liên quan
- Seven Wonders of the Ancient World: Bảy kỳ quan thế giới cổ đại, bao gồm Đền thờ Artemis.
- The Seven Wonders of the Ancient World include the Great Pyramid and the Temple of Artemis. (Bảy kỳ quan thế giới cổ đại bao gồm Kim tự tháp vĩ đại và Đền thờ Artemis.)
Thành ngữ liên quan
- "a wonder of the world": Một kỳ quan thế giới, dùng để chỉ những công trình hoặc hiện tượng phi thường.
- The Temple of Artemis was considered a wonder of the world in its time. (Đền thờ Artemis được coi là một kỳ quan thế giới vào thời của nó.)
